BeDict Logo

smooths

/smuːðz/ /smuːθs/
Hình ảnh minh họa cho smooths: Dân chơi sành điệu (Anh Quốc, thập niên 70).
noun

Dân chơi sành điệu (Anh Quốc, thập niên 70).

Bức ảnh cho thấy một nhóm dân chơi sành điệu (Anh Quốc, thập niên 70) diện những bộ suit may đo chỉnh tề, một sự tương phản hoàn toàn với quần ống loe và áo nhuộm màu phổ biến thời bấy giờ.

Hình ảnh minh họa cho smooths: Sự làm trơn, kết quả làm trơn.
 - Image 1
smooths: Sự làm trơn, kết quả làm trơn.
 - Thumbnail 1
smooths: Sự làm trơn, kết quả làm trơn.
 - Thumbnail 2
noun

Sự làm trơn, kết quả làm trơn.

Nhà phân tích trình bày hai biểu đồ, một cái với dữ liệu thô, và cái còn lại thể hiện kết quả làm trơn dữ liệu, giúp minh họa rõ xu hướng tiềm ẩn.

Hình ảnh minh họa cho smooths: Làm mịn, khử nhiễu.
 - Image 1
smooths: Làm mịn, khử nhiễu.
 - Thumbnail 1
smooths: Làm mịn, khử nhiễu.
 - Thumbnail 2
verb

Phần mềm chỉnh sửa ảnh này làm mịn các khuyết điểm trên da, giảm thiểu các vết thâm nám đồng thời vẫn giữ được các đường nét tự nhiên của khuôn mặt.