Hình nền cho wrenched
BeDict Logo

wrenched

/ɹɛnt͡ʃt/

Định nghĩa

verb

Giật mạnh, vặn mạnh, xoắn mạnh.

Ví dụ :

Đứa bé giật mạnh tay ra khỏi tay mẹ rồi chạy về phía sân chơi.