Hình nền cho bagged
BeDict Logo

bagged

/bæɡd/

Định nghĩa

verb

Cho vào túi, đóng bao.

Ví dụ :

Sau khi trả tiền ở quầy thanh toán, cô ấy cho đồ đã mua vào túi.
adjective

Đựng trong túi, bỏ vào túi.

Ví dụ :

Mấy món đồ tạp hóa đựng trong túi xách nặng quá, xách vào nhà mệt ghê.