verb🔗ShareCho vào túi, đóng bao. To put into a bag."She bagged the groceries after paying at the checkout. "Sau khi trả tiền ở quầy thanh toán, cô ấy cho đồ đã mua vào túi.itemutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt được, săn được. To catch or kill, especially when fishing or hunting."We bagged three deer yesterday."Hôm qua chúng tôi săn được ba con nai.sportactionanimalnaturegameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChiếm, giành được. To gain possession of something, or to make first claim on something."I bagged the last slice of pizza before my brother could get it. "Tôi đã chiếm được miếng pizza cuối cùng trước khi em trai tôi kịp lấy.achievementbusinesssportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCho vào túi, đóng bao. To furnish or load with a bag."She bagged the groceries at the checkout. "Cô ấy cho đồ tạp hóa vào túi ở quầy thanh toán.actionitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCưa đổ, tán đổ, "cua" được. (African American Vernacular) To bring a woman one met on the street with one."After school, Jamal bagged his friend a girl he met walking home. "Tan học về, Jamal đã "cua" được một cô bé mà bạn cậu gặp trên đường.languageculturecommunicationwordsexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCười phá lên, cười không kiểm soát được. (African American Vernacular) To laugh uncontrollably."When Kevin tripped and spilled his lunch, everyone bagged him, they couldn't stop laughing. "Khi Kevin vấp ngã làm đổ hết cả bữa trưa, ai nấy đều cười phá lên, không ai nhịn được cười cả.languagecommunicationentertainmentcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChê bai, chỉ trích, mỉa mai. To criticise sarcastically."My mom bagged me for leaving my shoes in the living room. "Mẹ tôi mỉa mai tôi vì để giày trong phòng khách.languagecommunicationattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBóp bóng. To provide with artificial ventilation via a bag valve mask (BVM) resuscitator."The paramedic bagged the unconscious patient until the ambulance arrived. "Nhân viên y tế bóp bóng cho bệnh nhân bất tỉnh cho đến khi xe cứu thương đến.medicinephysiologyaidtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐeo túi, đặt túi tiểu. To fit with a bag to collect urine."The nurse bagged the infant to collect a urine sample for testing. "Y tá đeo túi tiểu cho em bé để lấy mẫu nước tiểu xét nghiệm.medicinebodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhồng, sưng phồng, trũng xuống. To (cause to) swell or hang down like a full bag."The brisk wind bagged the sails."Gió mạnh thổi căng phồng cánh buồm lên như một cái túi.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThõng xuống, Trũng xuống. To hang like an empty bag."His trousers bag at the knees."Quần của anh ta bị chùng đầu gối, trông như cái túi vải thõng xuống.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLạc, đi lạc hướng. To drop away from the correct course."The cyclist bagged from the group during the steep climb. "Người đi xe đạp đó đã bị lạc khỏi nhóm khi leo dốc cao.directionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiêu căng, tự cao tự đại. To swell with arrogance."After winning the school spelling bee, she really bagged. "Sau khi thắng cuộc thi đánh vần ở trường, cô bé trở nên kiêu căng hẳn.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCó bầu, mang thai. To become pregnant.""After a few months of trying, Maria bagged." "Sau vài tháng cố gắng, Maria đã có bầu.familybodyphysiologysexhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐựng trong túi, bỏ vào túi. Having been placed in a bag."The bagged groceries were heavy to carry inside. "Mấy món đồ tạp hóa đựng trong túi xách nặng quá, xách vào nhà mệt ghê.itemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị bắt, săn được. Having been caught or successfully hunted."The hunters were overjoyed; they had bagged a large boar. "Những người thợ săn vô cùng vui sướng; họ đã săn được một con lợn rừng rất lớn.sportanimalachievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc