Hình nền cho brews
BeDict Logo

brews

/bɹuːz/

Định nghĩa

noun

Nước ủ, mẻ ủ.

Ví dụ :

Quán cà phê này phục vụ nhiều loại nước pha, từ loại rang nhạt đến những loại đậm đà và mạnh mẽ.