BeDict Logo

roasts

/ɹəʊsts/ /ɹoʊsts/
Hình ảnh minh họa cho roasts: Chặt chém, trò cười, buổi trêu chọc.
noun

Chặt chém, trò cười, buổi trêu chọc.

Những màn "chặt chém" hài hước của diễn viên hài tại buổi dạ tiệc người nổi tiếng gây ngạc nhiên vì rất vui nhộn, dù họ đem tất cả mọi người ra làm trò cười.