verb🔗ShareĐối phó, ứng phó, giải quyết. To deal effectively with something, especially if difficult."I thought I would never be able to cope with life after the amputation, but I have learned how to be happy again."Tôi đã từng nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ có thể đối phó được với cuộc sống sau khi cắt cụt chi, nhưng tôi đã học được cách để hạnh phúc trở lại.abilityachievementsituationattitudemindactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBo, gọt, bào (để tạo khớp). To cut and form a mitred joint in wood or metal."The carpenter coped the edges of the wooden beams to create a strong, seamless corner. "Người thợ mộc đã bào mép các thanh gỗ để tạo một góc nối khít và chắc chắn.technicalworkbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCắt mỏ, tỉa móng. To clip the beak or talons of a bird."The falconer carefully coped the eagle's talons to prevent it from injuring itself while training. "Người huấn luyện chim ưng cẩn thận cắt tỉa móng cho chim đại bàng để tránh nó tự làm bị thương trong quá trình huấn luyện.animalbirdbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChe, lợp. To cover (a joint or structure) with coping."The bricklayer carefully coped the garden wall with smooth, grey stones to protect it from the rain. "Người thợ hồ cẩn thận lợp những viên đá xám, nhẵn lên trên bức tường vườn để bảo vệ nó khỏi mưa.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCong, uốn cong, khum. To form a cope or arch; to bend or arch; to bow."The heavy branches of the old oak tree coped over the garden path, creating a shady tunnel. "Những cành cây sồi già nặng trĩu uốn cong xuống đường đi trong vườn, tạo thành một đường hầm rợp bóng mát.architecturestructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMặc cả, trả giá. To bargain for; to buy."The old woman coped a basket of apples from the farmer for a handful of coins. "Bà lão mặc cả mua được một giỏ táo từ người nông dân chỉ với một nắm tiền xu.businesscommerceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrao đổi, đổi chác. To exchange or barter."The villagers coped their surplus rice for the fisherman's daily catch. "Dân làng đổi chác số gạo dư của họ lấy cá mà người đánh cá bắt được mỗi ngày.commercebusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐền đáp, Báo đáp, Trả ơn. To make return for; to requite; to repay."The thief coped his crime with a long jail sentence. "Tên trộm đã phải trả giá cho tội ác của mình bằng một bản án tù dài.achievementbusinessactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐối phó, đương đầu, giải quyết. To match oneself against; to meet; to encounter."The small sailboat bravely coped with the strong winds and high waves on the open sea. "Chiếc thuyền buồm nhỏ dũng cảm đương đầu với gió lớn và sóng cao trên biển khơi.actionachievementabilitysituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐối phó, đương đầu. To encounter; to meet; to have to do with."The young student coped with challenging math problems every day in class. "Mỗi ngày trên lớp, cậu học sinh trẻ tuổi ấy phải đối phó với những bài toán khó nhằn.actionsituationabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhoác áo choàng. Clad in a cope."The bishop stood before the congregation, coped in a rich, embroidered vestment. "Vị giám mục đứng trước giáo đoàn, khoác áo choàng thêu thùa lộng lẫy.religionwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc