noun🔗ShareSự đánh bại hoàn toàn, Sự thua tan nát. An act of trouncing: a severe beating, a thrashing; a thorough defeat."The football team's trounce of their rivals secured their place in the championship. "Trận thua tan nát mà đội bóng đá gây ra cho đối thủ đã đảm bảo vị trí của họ trong giải vô địch.sportwaractionoutcomeachievementgameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bại, vùi dập, hạ gục. To beat severely; to thrash."The chess club team hoped to trounce their rivals from the neighboring school at the tournament. "Đội cờ vua của trường hy vọng sẽ vùi dập đối thủ từ trường lân cận trong giải đấu.actionsportgamemilitarywarachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bại, vùi dập, thắng đậm. To beat or overcome thoroughly, to defeat heavily; especially (games) to win against (someone) by a wide margin."The Mexican team trounced the Americans by 10 goals to 1."Đội tuyển Mexico đã vùi dập đội tuyển Mỹ với tỉ số 10-1.sportgameactionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bại, quật ngã, trách mắng. To chastise or punish physically or verbally; to scold with abusive language."The teacher trounced the student for talking during class. "Cô giáo mắng té tát học sinh vì tội nói chuyện trong lớp.actionlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiện, khởi tố, thưa kiện. To punish by bringing a lawsuit against; to sue."The angry parent threatened to trounce the school if they didn't improve their son's behavior. "Vị phụ huynh giận dữ đe dọa sẽ kiện trường nếu họ không cải thiện hành vi của con trai ông ấy.lawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCuộc đi bộ vất vả, chuyến đi bộ nhọc nhằn. A walk involving some difficulty or effort; a trek, a tramp, a trudge."The hikers' afternoon trounce up the mountain was tiring, but rewarding. "Chuyến đi bộ chiều lên núi vất vả của những người leo núi thật mệt mỏi, nhưng đáng giá.actionwaysportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChuyến đi vất vả, hành trình gian nan. A journey involving quick travel; also, one that is dangerous or laborious."That mountain climb wasn't a walk in the park; it was a real trounce that tested our strength and endurance. "Leo núi hôm đó không phải là đi dạo trong công viên đâu; đó là một chuyến đi vất vả thật sự, thử thách sức mạnh và sự bền bỉ của chúng tôi.actionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLê bước, bước nặng nề. To walk heavily or with some difficulty; to tramp, to trudge."The old woman trounced up the steep hill, her heavy boots making each step difficult. "Bà lão lê bước lên ngọn đồi dốc đứng, đôi ủng nặng nề khiến mỗi bước đi đều trở nên khó khăn.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBăng qua, vượt qua, đi qua. To pass across or over; to traverse."The hiker trounced the mountain path, following the well-worn trail. "Người đi bộ băng qua con đường mòn trên núi, men theo lối đi đã mòn.achievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi xa, đi một quãng đường dài. To travel quickly over a long distance."During their cross-country road trip, they trounced across vast stretches of desert. "Trong chuyến đi xuyên quốc gia bằng ô tô, họ đã đi một quãng đường dài qua những vùng sa mạc rộng lớn.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc