BeDict Logo

accords

/əˈkɔːrdz/ /əˈkɔːrdz/
noun

Hiệp ước, thỏa thuận, sự đồng thuận.

Ví dụ:

Sau vụ va chạm nhẹ, hai người lái xe đã đạt được thỏa thuận chi tiết về việc ai sẽ chi trả cho các thiệt hại, nhờ đó tránh được kiện tụng ra tòa.

verb

Đồng ý, chấp thuận, hòa giải.

Ví dụ:

Nhà hòa giải đã nỗ lực rất nhiều để hòa giải hai bên tranh chấp, hy vọng tìm được điểm chung trong các điều khoản hợp đồng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "arrangements" - Sự sắp xếp, sự bố trí.
/əˈɹeɪnd͡ʒmənts/

Sự sắp xếp, sự bố trí.

Tiệm hoa đã tạo ra những sự sắp xếp hoa rất đẹp cho đám cưới.

Hình ảnh minh họa cho từ "controversy" - Tranh cãi, tranh luận, bất đồng.
/ˈkɑntɹəˌvɝsi/ /kənˈtɹɒvəsi/

Tranh cãi, tranh luận, bất đồng.

Quyết định của hội đồng trường về việc thay đổi linh vật của trường đã gây ra rất nhiều tranh cãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "correspond" - Tương ứng, phù hợp, ăn khớp.
/ˌkɒɹəˈspɒnd/ /ˌkɑɹəˈspɑnd/

Tương ứng, phù hợp, ăn khớp.

Câu trả lời của học sinh trong bài kiểm tra tương ứng với các ví dụ trong sách giáo khoa.

Hình ảnh minh họa cho từ "concordant" - Đồng thuận, hòa hợp, nhất quán.
concordantadjective
/kənˈkɔːrdənt/ /kənˈkɔːrdnt/

Đồng thuận, hòa hợp, nhất quán.

Lời khai của nhân chứng nhất quán với đoạn phim từ camera an ninh, giúp củng cố vụ án.

Hình ảnh minh họa cho từ "concurrence" - Sự đồng ý, sự nhất trí, sự tán thành.
/kənˈkɜːrəns/ /kənˈkʌrəns/

Sự đồng ý, sự nhất trí, sự tán thành.

Dự án chỉ được triển khai sau khi quản lý nhận được sự đồng ý của tất cả các trưởng nhóm.

Hình ảnh minh họa cho từ "spontaneous" - Tự phát, bột phát, không gượng ép.
spontaneousadjective
/spɒnˈteɪ.ni.əs/ /spɑnˈteɪ.ni.əs/

Tự phát, bột phát, không gượng ép.

Anh ấy tự nguyện đề nghị giúp đỡ một cách rất tự nhiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "permission" - Sự cho phép, giấy phép, sự chấp thuận.
/pəˈmɪʃən/ /pɚˈmɪʃən/

Sự cho phép, giấy phép, sự chấp thuận.

Tâu bệ hạ, thần có được sự cho phép của ngài để hành quyết tên phản bội này không ạ?

Hình ảnh minh họa cho từ "stipulated" - Quy định, đặt điều kiện.
/ˈstɪpjuˌleɪtəd/

Quy định, đặt điều kiện.

Hợp đồng thuê nhà quy định rằng người thuê nhà chịu trách nhiệm chăm sóc bãi cỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "satisfaction" - Sự hài lòng, sự mãn nguyện, sự thỏa mãn.
/sætɪsˈfækʃən/

Sự hài lòng, sự mãn nguyện, sự thỏa mãn.

Sau khi học hành chăm chỉ cho kỳ thi, học sinh đó cảm thấy một sự thỏa mãn lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "understanding" - Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
/ʌndəˈstandɪŋ/ /ˌʌndəɹˈstændɪŋ/

Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.

Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài toán, và các học sinh đã có thể hiểu rõ các bước thực hiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "explanation" - Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.
/ˌɛkspləˈneɪʃən/

Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.

Lời giải thích thì dài dòng và lê thê.

Hình ảnh minh họa cho từ "international" - Tuyển thủ quốc gia.
/ˌɪntəˈnæʃ(ə)n(ə)l/ /ˌɪntɚˈnæʃ(ə)n(ə)l/

Tuyển thủ quốc gia.

Đội United có năm tuyển thủ quốc gia Anh trong đội hình.