

bitches
/ˈbɪtʃəz/


noun
Đồ chó cái, con đĩ, đồ khốn nạn.








noun
Cằn nhằn, than vãn, kêu ca.



noun
Khó khăn, tồi tệ, đáng ghét.
""Life can be bitches sometimes, throwing unexpected challenges our way." "
Đôi khi cuộc sống thật khó khăn và tồi tệ, ném vào ta những thử thách bất ngờ.




