BeDict Logo

skins

/skɪnz/
Hình ảnh minh họa cho skins: Thổ dân Úc, nhóm thổ dân Úc.
noun

Chương trình văn hóa của trường đã làm nổi bật các nhóm thổ dân khác nhau (hay còn gọi là "skins") trong cộng đồng thổ dân Úc.

Hình ảnh minh họa cho skins: Lớp bọc, vỏ bọc.
noun

Sau một ngày dài đi biển, thủy thủ đoàn cẩn thận gấp và buộc buồm lại, để lớp vỏ bọc ngoài cùng quấn chặt quanh cần buồm để bảo vệ nó khỏi nắng mưa.

Hình ảnh minh họa cho skins: Đầu trọc, dân đầu trọc.
noun

Hồi còn là thiếu niên, bố tôi hay nghe nhạc ska và reggae, rồi chơi với đám dân đầu trọc ở thị trấn, mặc dù bố không tham gia vào bất kỳ hành động bạo lực hay nhóm phân biệt chủng tộc nào.