Hình nền cho bundled
BeDict Logo

bundled

/ˈbʌndəld/ /ˈbʌndɪld/

Định nghĩa

verb

Gói, bó, buộc lại.

Ví dụ :

Tôi bó những tờ báo lại bằng dây rồi mới đem chúng ra thùng rác tái chế.