

derivations
/ˌdɛrɪˈveɪʃənz/
noun

noun
Nguồn gốc, sự bắt nguồn, sự suy ra.


noun
Sự cấu tạo từ, Sự phái sinh.

noun
Nguồn gốc, sự hình thành, sự bắt nguồn.

noun
Nhiều từ trong tiếng Anh có nguồn gốc/sự hình thành từ tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp, điều này giúp bạn dễ hiểu nghĩa của chúng hơn nếu bạn biết những ngôn ngữ cổ này.

noun

noun
Phép tính đạo hàm, sự lấy đạo hàm.

noun
