Hình nền cho derivations
BeDict Logo

derivations

/ˌdɛrɪˈveɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Sự chuyển dòng, sự chuyển hướng.

Ví dụ :

Chính phủ quản lý chặt chẽ sự chuyển dòng nước từ sông để đảm bảo đủ nước cho hệ sinh thái ở hạ lưu.
noun

Ví dụ :

Giáo viên giải thích cách công thức toán học này bắt nguồn như thế nào, cho thấy nó được xây dựng từng bước từ các phương trình đơn giản hơn.
noun

Sự cấu tạo từ, Sự phái sinh.

Ví dụ :

Bài học ngữ pháp hôm nay bao gồm sự cấu tạo từ, ví dụ như từ "unhappy" và "writer" được tạo ra từ những từ gốc của chúng là "happy" và "write".
noun

Nguồn gốc, sự hình thành, sự bắt nguồn.

Ví dụ :

Cô giáo dạy toán yêu cầu chúng tôi trình bày rõ ràng cách tính và nguồn gốc của tất cả các đáp án, để cô ấy có thể hiểu cách chúng tôi tìm ra lời giải.
noun

Nguồn gốc, sự hình thành.

Ví dụ :

Nhiều từ trong tiếng Anh có nguồn gốc/sự hình thành từ tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp, điều này giúp bạn dễ hiểu nghĩa của chúng hơn nếu bạn biết những ngôn ngữ cổ này.
noun

Ví dụ :

Trong lớp giải tích, chúng tôi học cách tính đạo hàm của nhiều công thức khác nhau để hiểu mối liên hệ giữa chúng.
noun

Ví dụ :

Trong những cuốn sách y khoa cổ, việc trích máu được mô tả như một loạt các phương pháp dẫn lưu, với mục đích kéo bệnh ra khỏi vùng cơ thể bị ảnh hưởng.