BeDict Logo

fraises

/fɹeɪzɪz/ /fɹeɪsɪz/
noun

Ví dụ:

Binh lính gia cố bờ đất bằng hàng rào cọc nhọn, hy vọng những cọc nhọn hướng ra ngoài sẽ ngăn chặn bất kỳ kẻ tấn công nào trèo lên tường.

noun

Khăn xếp cổ, bèo cổ.

Ví dụ:

Vở kịch chủ đề Phục Hưng sử dụng những trang phục lộng lẫy, bao gồm cả những chiếc khăn xếp cổ (fraises) tinh xảo mà các nữ diễn viên đóng vai những quý bà giàu có đã mặc.

noun

Khăn choàng cổ thêu, Khăn choàng ngực (thế kỷ 19).

Ví dụ:

Trong bức ảnh cũ, bà ngoại mặc một chiếc váy tinh tế và một chiếc khăn choàng ngực thêu xinh xắn được ghim cẩn thận trên ngực.

noun

Ví dụ:

Người thợ sửa đồng hồ cẩn thận dùng dao phay răng để chỉnh sửa các răng trên bánh xe hồi, đảm bảo chiếc đồng hồ cổ giữ giờ chính xác.

noun

Dâu tây cách điệu.

Ví dụ:

Chiếc vòng cổ của nữ công tước có năm viên kim cương lớn và một cái móc cài tinh xảo hình dâu tây cách điệu, tạo thêm nét tinh nghịch cho thiết kế vương giả.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "renaissance" - Sự phục hưng, thời kỳ phục hưng.
/ˈɹɛnəˌsɑns/ /ɹəˈneɪs(ə)ns/

Sự phục hưng, thời kỳ phục hưng.

"After years of decline, the town experienced a renaissance with the opening of new businesses and cultural centers. "

Sau nhiều năm suy thoái, thị trấn đã trải qua một thời kỳ phục hưng với việc khai trương các doanh nghiệp và trung tâm văn hóa mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "strawberry" - Dâu tây.
/ˈstɹɔːb(ə)ɹi/ /ˈstɹɔˌbɛɹi/

Dâu tây.

"They went to pick strawberries today."

Hôm nay họ đi hái dâu tây.

Hình ảnh minh họa cho từ "horizontal" - Phương ngang, chiều ngang.
/ˌhɒɹɪˈzɒntəl/ /ˌhɔːɹəˈzɑːntəl/

Phương ngang, chiều ngang.

"The horizontal of the classroom desk is sturdy enough to hold a large stack of books. "

Mặt ngang của bàn học trong lớp đủ chắc chắn để đỡ một chồng sách lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "photograph" - Ảnh, bức ảnh, tấm ảnh.
/ˈfəʊ.tə.ˌɡɹɑːf/ /ˈfoʊ.tə.ˌɡɹæf/

Ảnh, bức ảnh, tấm ảnh.

"The photograph of the class showed everyone smiling during the school trip. "

Bức ảnh chụp cả lớp cho thấy mọi người đều đang mỉm cười trong chuyến đi học ngoại khóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "escapement" - Bộ thoát
/ɪˈskeɪpmənt/ /əˈskeɪpmənt/

Bộ thoát

"The watchmaker carefully adjusted the escapement to ensure the ticking sound was even and the watch kept accurate time. "

Người thợ sửa đồng hồ cẩn thận điều chỉnh bộ thoát để đảm bảo tiếng tích tắc đều đặn và đồng hồ chạy chính xác giờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "inaccuracies" - Sự thiếu chính xác, những điều không chính xác, những sai sót.
/ˌɪnˈækjərəsiz/ /ˌɪnˈækjʊərəsiz/

Sự thiếu chính xác, những điều không chính xác, những sai sót.

"The student's report contained several inaccuracies, such as wrong dates and incorrect names. "

Bản báo cáo của học sinh đó có một vài chỗ thiếu chính xác, ví dụ như sai ngày tháng và tên gọi không đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisting" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪŋ/

Bao gồm, gồm .

"The project consists of three main parts. "

Dự án này gồm có ba phần chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "embroidered" - Thêu, вышивать.
/ɪmˈbɹɔɪdəd/ /ɪmˈbɹɔɪdɚd/

Thêu, вышивать.

"My grandmother embroidered flowers onto a cushion cover for my birthday. "

Bà tôi đã thêu hoa lên vỏ gối để tặng tôi nhân dịp sinh nhật.

Hình ảnh minh họa cho từ "watchmaker" - Thợ sửa đồng hồ, người làm đồng hồ.
/ˈwɔtʃˌmeɪkə/

Thợ sửa đồng hồ, người làm đồng hồ.

"The watchmaker carefully examined the grandfather clock, hoping to fix the ticking problem. "

Người thợ sửa đồng hồ cẩn thận xem xét chiếc đồng hồ cây, hy vọng sửa được lỗi tiếng tích tắc của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "portraying" - Vẽ, miêu tả, khắc họa.
/pɔːrˈtreɪɪŋ/ /pərˈtreɪɪŋ/

Vẽ, miêu tả, khắc họa.

"I will portray a king on horseback."

Tôi sẽ vẽ một vị vua đang cưỡi ngựa.