noun🔗ShareNgười ngân nga. One who hums."The library was full of studious people, except for a few hummers who quietly sang along to their internal soundtracks. "Thư viện đầy những người chăm chỉ học tập, ngoại trừ một vài người cứ ngân nga nho nhỏ theo nhạc điệu trong đầu.personsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHumvee. A Humvee."During the flood, the rescue team used hummers to reach people stranded in their homes. "Trong trận lũ, đội cứu hộ đã dùng xe Humvee để tiếp cận những người dân bị mắc kẹt trong nhà.vehiclemilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHummer, xe Hummer. A type of vehicle resembling a jeep but bulkier."The newlyweds took a hummer limo back to their casino resort."Đôi vợ chồng mới cưới đi xe Hummer limousine về khu nghỉ dưỡng sòng bạc của họ.vehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChim ruồi. A hummingbird."We hung a hummingbird feeder in the garden, and now we see several hummers visiting every day. "Chúng tôi treo một cái máng ăn cho chim ruồi trong vườn, và bây giờ chúng tôi thấy vài con chim ruồi (hummers) đến thăm mỗi ngày.birdanimalnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCủa hiếm, vật phẩm chất lượng. A humdinger."That new action movie was a real hummer - the special effects were incredible and the plot kept me on the edge of my seat! "Bộ phim hành động mới đó đúng là của hiếm - kỹ xảo thì khỏi chê, mà cốt truyện thì làm mình không thể rời mắt!entertainmentachievementwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBóng nhanh, banh nhanh. A fastball."The pitcher was throwing nothing but hummers, and nobody could hit him. "Cầu thủ ném bóng đó chỉ toàn ném banh nhanh thôi, nên chẳng ai đánh trúng được.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMút rung. Fellatio in which the person performing the act vibrates their mouth by humming.sexbodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười năng nổ, người hoạt bát. A very energetic or lively person, a powerful lively thing.""My kids are real hummers; they're always running around and playing." "Bọn trẻ nhà tôi đúng là những đứa rất năng động; chúng lúc nào cũng chạy nhảy và chơi đùa.personenergythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười xuất sắc, vật phi thường. Something or someone exceptional of their type.""Our robotics team only accepts the best of the best; they are filled with hummers who consistently deliver outstanding results." "Đội robotics của chúng tôi chỉ nhận những người giỏi nhất; đội toàn những người xuất sắc, luôn đạt được kết quả phi thường.personcharacterqualitytypeachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời nói dối trắng trợn, Lời nói dối lộ liễu. An obvious lie.""He told us he finished all his homework, but those were just hummers; I saw him playing video games all afternoon." "Anh ta bảo là đã làm xong hết bài tập về nhà rồi, nhưng đó chỉ là những lời nói dối trắng trợn thôi; tôi thấy anh ta chơi điện tử cả buổi chiều mà.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKẻ dối trá, người nói dối. A liar.""Don't trust anything Mark says; everyone knows he's a bunch of hummers." "Đừng tin bất cứ điều gì Mark nói; ai cũng biết hắn là một lũ người dối trá cả.characterpersonhumanmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDương vật cương cứng, chim đang sung. An erection of the penis.physiologybodysexanatomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự bắt giữ oan sai, sự bắt bớ vô cớ. An arrest on false pretexts."The police officer's arrest of the student was a hummer; they claimed he stole a phone, but he hadn't. "Việc viên cảnh sát bắt giữ cậu sinh viên đó là một sự bắt bớ vô cớ; họ nói cậu ta ăn trộm điện thoại, nhưng cậu ta không hề làm vậy.policelawgovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc