

marshaling
/ˈmɑːrʃəlɪŋ/ /ˈmɑːrʃlɪŋ/

verb


verb
Tập hợp dữ liệu, thu thập dữ liệu.

noun
Tuần tự hóa dữ liệu, chuyển đổi dữ liệu.
Việc tuần tự hóa dữ liệu hiệu quả đã giúp bảng tính được gửi nhanh chóng từ máy tính của trường đến email của giáo viên, mặc dù họ sử dụng các hệ điều hành khác nhau.

noun
Sắp xếp huy hiệu, xếp đặt huy hiệu.
Bài thuyết trình của hội sử học tập trung vào cách sắp xếp huy hiệu phức tạp trên áo giáp của công tước, cho thấy nhiều thế hệ kết nối gia đình và hôn nhân chính trị thông qua các biểu tượng trên tấm khiên của ông.

noun
