BeDict Logo

surrenders

/səˈrɛndərz/
Hình ảnh minh họa cho surrenders: Sự trả lại, sự nhượng lại.
noun

Sau khi được chuyển công tác đột ngột, việc cô ấy trả lại hợp đồng thuê căn hộ đã được chủ nhà xử lý nhanh chóng.