BeDict Logo

formes

/ˈfɔːrmiːz/ /ˈfɔːrmz/
noun

Dạng, thứ, loại.

Ví dụ:

Tuy các dạng khác nhau của cây phong lá đỏ thường có sự khác biệt về màu lá, chúng vẫn được coi là thuộc cùng một loài cây phong lá đỏ, chứ không phải là những loài riêng biệt.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "demonstrated" - Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
/ˈdɛmənstɹeɪtɪd/

Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.

Bạn có thể trình diễn cách sử dụng những công cụ mới này cho chúng tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "participial" - Phân từ.
/pɑɹˌtɪsɪˈpɪəl/ /pɑːˌtɪsɪˈpɪəl/

Phân từ.

Cụm phân từ "bị trễ" là lý do anh ấy bị mắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "grammatical" - Đúng ngữ pháp, hợp ngữ pháp.
grammaticaladjective
/ɡɹəˈmætɪkəl/

Đúng ngữ pháp, hợp ngữ pháp.

Văn viết của bạn chưa đủ đúng ngữ pháp để xuất bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "relationships" - Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/

Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.

Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "application" - Sự bôi, sự thoa.
/aplɪˈkeɪʃ(ə)n/ /ˌæpləˈkeɪʃən/

Sự bôi, sự thoa.

Việc thoa kem này lên da sẽ giúp giảm sưng.

Hình ảnh minh họa cho từ "invitations" - Lời mời, giấy mời.
/ˌɪnvɪˈteɪʃənz/ /ˌɪnvəˈteɪʃənz/

Lời mời, giấy mời.

Một lời mời đến dự tiệc, ăn tối, hoặc đến thăm bạn bè.

Hình ảnh minh họa cho từ "unnecessary" - Không cần thiết, Thừa.
unnecessaryadjective
/ʌnˈnɛ.sə.s(ə)ɹɪ / /ʌnˈnɛ.səˌsɛ.ɹi/

Không cần thiết, Thừa.

Cái máy tự động hù trẻ con đã làm cho hề trở nên thừa thãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "infraspecific" - Dưới loài.
infraspecificadjective
/ˌɪnfrəspɪˈsɪfɪk/

Dưới loài.

Các giống chó thể hiện sự biến dị dưới loài trong loài Canis familiaris (chó nhà).

Hình ảnh minh họa cho từ "understanding" - Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
/ʌndəˈstandɪŋ/ /ˌʌndəɹˈstændɪŋ/

Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.

Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài toán, và các học sinh đã có thể hiểu rõ các bước thực hiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "emphasizing" - Nhấn mạnh, làm nổi bật.
/ˈemfəˌsaɪzɪŋ/ /ˈemfəˌsaɪsɪŋ/

Nhấn mạnh, làm nổi bật.

Cái chỉ tay hai ngón của anh ta nhấn mạnh việc anh ta đã bảo ông chủ nên làm gì với công việc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "mathematical" - Thuộc toán học, có tính toán học.
mathematicaladjective
/ˌmæθəˈmætɪkəl/

Thuộc toán học, tính toán học.

Một bài toán thuộc về toán học.