BeDict Logo

glazes

/ˈɡleɪzɪz/
noun

Nước xốt cô đặc, nước cốt.

Ví dụ:

Đầu bếp cẩn thận phết nước xốt cô đặc từ thịt bò lên sườn non hầm, giúp chúng có màu sắc đậm đà và hương vị thơm ngon.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "painting" - Sơn, vẽ.
/ˈpeɪn.tɪŋ/

Sơn, vẽ.

Chị tôi đang sơn tường phòng ngủ của chị ấy màu vàng tươi.

Hình ảnh minh họa cho từ "division" - Sự chia, phép chia, sự phân chia.
/dɪˈvɪʒən/

Sự chia, phép chia, sự phân chia.

Việc phân chia dự án lớn thành những công việc nhỏ hơn giúp hoàn thành dự án dễ dàng hơn rất nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "gelatinous" - Dẻo, giống thạch.
gelatinousadjective
/dʒəˈlætənəs/ /dʒəˈlætnəs/

Dẻo, giống thạch.

Sau một đêm trong tủ lạnh, lớp trên cùng của món súp gà thừa bị đông lại, dẻo dẻo giống như thạch.

Hình ảnh minh họa cho từ "uninterested" - Không hứng thú, thờ ơ, không quan tâm.
uninterestedadjective
/ʌnˈɪntrɪstɪd/ /ʌnˈɪntərɪstɪd/

Không hứng thú, thờ ơ, không quan tâm.

Vị thẩm phán không quan tâm đến những lời khẩn cầu cá nhân của bị cáo; ông ấy chỉ tập trung vào bằng chứng.

Hình ảnh minh họa cho từ "appearance" - Xuất hiện, sự hiện diện.
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/

Xuất hiện, sự hiện diện.

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "transparent" - Trong suốt, minh bạch.
transparentadjective
/tɹæn(t)sˈpæɹənt/

Trong suốt, minh bạch.

Nước hồ trong suốt, nhìn thấu đáy cho đến khi nhà máy xả chất thải vào đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "preparing" - Chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng.
/pɹɪˈpɛəɹɪŋ/ /pɹɪˈpɛɹɪŋ/

Chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng.

Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng tàu vũ trụ cho việc cất cánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "construction" - Xây dựng, công trình, kiến thiết.
/kənˈstɹʌkʃən/

Xây dựng, công trình, kiến thiết.

Việc xây dựng cầu mới đang được tiến hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "porcelain" - Cây thổ phục linh.
/ˈpoːslɘn/ /ˈpɔːsəlɪn/ /ˈpɔɹslɪn/

Cây thổ phục linh.

Nhà thực vật học đã nghiên cứu cây thổ phục linh, một loại dây leo phổ biến trong các khu rừng ở miền đông Trung Quốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "transitive" - Xuyên suốt, Quá độ.
transitiveadjective
/ˈtɹænzɪtɪv/

Xuyên suốt, Quá độ.

Do đặc tính quá độ, xuyên suốt của phà, mọi người có thể qua sông một cách nhanh chóng.