BeDict Logo

tokens

/ˈtoʊkənz/
Hình ảnh minh họa cho tokens: Chứng chỉ, Biểu tượng.
 - Image 1
tokens: Chứng chỉ, Biểu tượng.
 - Thumbnail 1
tokens: Chứng chỉ, Biểu tượng.
 - Thumbnail 2
noun

Những đồng xu (chips) trong sòng bạc đóng vai trò như những biểu tượng, tượng trưng cho giá trị tiền mặt mà mỗi người chơi đặt cược.

Hình ảnh minh họa cho tokens: Mã thông báo, thẻ bài.
noun

Trong phòng máy tính, chỉ những sinh viên có mã thông báo mới được sử dụng các máy tính cấu hình mạnh, đảm bảo mọi người đều được sử dụng công bằng.

Hình ảnh minh họa cho tokens: Từ vị, đơn vị từ vựng.
noun

Trình biên dịch của ngôn ngữ lập trình chia nhỏ mã nguồn thành các đơn vị từ vựng riêng lẻ, chẳng hạn như tên biến, toán tử và từ khóa.

Hình ảnh minh họa cho tokens: Triệu chứng, dấu hiệu.
noun

Sau một tuần sốt, việc cô ấy ăn ngon miệng trở lại và tràn đầy năng lượng là những dấu hiệu đáng mừng cho thấy cô ấy đang hồi phục sau cơn cúm.

Hình ảnh minh họa cho tokens: Vết chết, dấu hiệu chết.
noun

Vết chết, dấu hiệu chết.

Khi cơn sốt lên cao, y tá nhận thấy những vết chết đáng sợ bắt đầu xuất hiện trên da bệnh nhân, báo hiệu rằng giờ phút cuối cùng đã đến gần.

Hình ảnh minh họa cho tokens: Vỉa than mỏng.
noun

Sau khi chỉ tìm thấy vỉa than mỏng trong lần đào đầu tiên, đội khai thác mỏ quyết định thăm dò sâu hơn, hy vọng tìm thấy vỉa than chính ở gần đó.

Hình ảnh minh họa cho tokens: Thẻ thông công.
noun

Trước khi được rước lễ tại nhà thờ cổ ở Scotland, mỗi thành viên được phát thẻ thông công để chứng minh họ đủ điều kiện tham dự Tiệc Thánh.