

vector
/ˈvɛktə/ /ˈvɛktɚ/
noun

noun
Véc tơ, vectơ.

noun

noun
Véc-tơ chỉ hướng, phương hướng, hướng đi.


noun
Nguồn phát tán, người lan truyền.

noun
Động lực.

noun
Đường dẫn mắt, hướng nhìn.

noun
Véctơ ngắt.



noun
Véc-tơ tải gen, thể truyền.

verb
Hướng dẫn đường, chỉ dẫn hướng.

