Hình nền cho clews
BeDict Logo

clews

/kluːz/ /kluz/

Định nghĩa

noun

Cuộn, búi.

Ví dụ :

Bọn trẻ gom lá rụng thành những búi lớn, lộn xộn trong công viên.
noun

Ví dụ :

Người thủy thủ điều chỉnh dây kéo gắn vào góc dưới buồm để đón gió tốt hơn.