BeDict Logo

controllers

/kənˈtɹəʊləz/ /kənˈtɹoʊlɚz/
Hình ảnh minh họa cho controllers: Người kiểm soát tài chính, kế toán trưởng.
noun

Người kiểm soát tài chính, kế toán trưởng.

Các kế toán trưởng của công ty đã xem xét kỹ lưỡng tất cả các báo cáo chi phí để đảm bảo lập ngân sách chính xác.

Hình ảnh minh họa cho controllers: Neo hãm xích, cục hãm xích.
noun

Trong quá trình thử nghiệm neo, thủy thủ đoàn quan sát cẩn thận các cục hãm xích, khi dây xích neo nặng nề được thả ra, để đảm bảo mỗi mắt xích nằm đúng vị trí và giữ chắc tàu.

Hình ảnh minh họa cho controllers: Bộ điều khiển.
noun

Trong ứng dụng web của trường chúng tôi, các bộ điều khiển xử lý việc đăng nhập của học sinh và cập nhật điểm số của các em vào hệ thống.