BeDict Logo

expositions

/ˌɛkspəˈzɪʃənz/ /ˌɛkspoʊˈzɪʃənz/
Hình ảnh minh họa cho expositions: Giải thích, trình bày, diễn giải.
noun

Những chương đầu của cuốn tiểu thuyết chứa đựng những đoạn giải thích, trình bày dài dòng về lịch sử vương quốc và tuổi thơ của nhân vật chính.

Hình ảnh minh họa cho expositions: Lời dẫn nhập, Đoạn mở đầu, Phần giới thiệu.
noun

Lời dẫn nhập, Đoạn mở đầu, Phần giới thiệu.

Phần giới thiệu ở đầu cuốn tiểu thuyết đã miêu tả tuổi thơ khó khăn và mối quan hệ căng thẳng của nhân vật chính với cha mẹ, giúp người đọc hiểu được những hành động của anh ấy sau này.

Hình ảnh minh họa cho expositions: Trình bày, giới thiệu.
noun

Trình bày, giới thiệu.

Lớp học lý thuyết âm nhạc tập trung phân tích phần trình bày/giới thiệu chủ đề chính trong các bản fugue của Bach để hiểu cách ông ấy giới thiệu các chủ đề đó.