BeDict Logo

klick

/klɪk/
noun

Ví dụ:

Tôi vặn chìa khóa, ổ khóa kêu một tiếng "tách" rồi cánh cửa mở ra; một tiếng "tách" khi búng ngón tay.

noun

Âm tặc lưỡi.

Ví dụ:

Cô giáo dạy ngôn ngữ đã minh họa "âm tặc lưỡi" lạ tai bằng cách bật lưỡi lên vòm miệng, giải thích vai trò của nó trong một số ngôn ngữ châu Phi.

noun

Tiếng lách tách của cá heo, tiếng kêu của cá heo.

Ví dụ:

Chúng tôi lắng nghe cẩn thận tiếng lách tách phát ra từ loa của người huấn luyện cá heo, hy vọng tìm hiểu cách cô ấy giao tiếp với những con vật này.

noun

Ví dụ:

Cái mỏ lết điều chỉnh được không giữ được vị trí cài đặt vì cái mấu (hoặc chốt chặn) bị mòn nên không ăn khớp được.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "relatively" - Tương đối, so với, có liên quan.
[ˈɹɛl.ə.tʰɪv.li]

Tương đối, so với, liên quan.

"He measured his success relatively, that is, competitively."

Anh ấy đánh giá thành công của mình một cách tương đối, tức là so với người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "registered" - Đăng ký, ghi danh.
/ˈɹɛdʒ.ɪs.təd/ /ˈɹɛdʒ.ɪs.tɚd/

Đăng , ghi danh.

"She registered her children for summer camp. "

Cô ấy đã đăng ký cho các con tham gia trại hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "adjustable" - Vật có thể điều chỉnh được.
/əˈdʒʌstəbl/ /æˈdʒʌstəbl/

Vật thể điều chỉnh được.

"The adjustable chair in the classroom allowed students to sit comfortably at different heights. "

Cái ghế có thể điều chỉnh độ cao trong lớp học giúp học sinh ngồi thoải mái ở các chiều cao khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "kilometer" - Kilômét
/kɪˈlɒmɪtə/ /kəˈlɑmɪtəɹ/

Kilômét

Trường học cách nhà tôi một kilômét.

Hình ảnh minh họa cho từ "communicates" - Truyền đạt, giao tiếp.
/kəˈmjuːnɪkeɪts/ /kəˈmjunɪkeɪts/

Truyền đạt, giao tiếp.

"The teacher communicates the lesson's objectives to the students at the start of each class. "

Vào đầu mỗi buổi học, giáo viên truyền đạt mục tiêu của bài học cho học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "kilometres" - Kilômét.
/kɪˈlɒmɪtəz/ /kəˈlɒmɪtəz/

Kilômét.

"The marathon is a race of just over 42 kilometres. "

Marathon là một cuộc đua dài hơn 42 kilômét một chút.

Hình ảnh minh họa cho từ "demonstrated" - Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
/ˈdɛmənstɹeɪtɪd/

Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.

"Can you demonstrate the new tools for us?"

Bạn có thể trình diễn cách sử dụng những công cụ mới này cho chúng tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "explaining" - Giải thích, giảng giải, biện giải.
/ɪkˈspleɪnɪŋ/ /ɛkˈspleɪnɪŋ/

Giải thích, giảng giải, biện giải.

"To explain a chapter of the Bible."

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "satisfying" - Đáp ứng, thỏa mãn, làm vừa lòng.
/ˈsætɪsˌfaɪɪŋ/ /ˈsætɪsˌfaɪŋ/

Đáp ứng, thỏa mãn, làm vừa lòng.

"Paying my bills on time is satisfying. "

Việc trả tiền hóa đơn đúng hạn làm tôi thấy thỏa mãn.

Hình ảnh minh họa cho từ "unfamiliar" - Người lạ, người không quen.
/ˌʌnfəˈmɪli.əɹ/

Người lạ, người không quen.

"The unfamiliar at the door asked for Mr. Smith. "

Người lạ mặt đứng ở cửa hỏi tìm ông Smith.

Hình ảnh minh họa cho từ "ingressive" - Âm hút vào.
/ɪŋˈɡresɪv/

Âm hút vào.

"The language student struggled to produce a clear ingressive, as drawing air inward felt unnatural. "

Sinh viên ngôn ngữ đó gặp khó khăn trong việc tạo ra một âm hút vào rõ ràng, vì việc hít không khí vào trong cảm thấy không tự nhiên.