BeDict Logo

radiated

/ˈreɪdieɪtɪd/ /ˈreɪdiˌeɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho radiated: Tỏa tia, có hình tia.
adjective

Tỏa tia, có hình tia.

Nhà thực vật học nhận thấy cụm hoa hình đầu của hoa cúc xuyến chi có dạng tỏa tia, với phần đĩa trung tâm rõ ràng gồm các hoa nhỏ hình ống, bao quanh bởi các hoa tia giống cánh hoa.