

sequestering
/sɪˈkwɛstərɪŋ/ /səˈkwɛstərɪŋ/
verb


verb

verb
Cô lập, cách ly, che chắn.
Để cải thiện chất lượng nước trong hồ cá, bộ lọc mới đang cô lập các ion sắt, ngăn không cho chúng phản ứng với các chất khác và làm đục nước.

verb
Tịch biên, phong tỏa tài sản.

verb
Tịch thu, sung công.

verb



verb
