BeDict Logo

tau

/taʊ/
Hình ảnh minh họa cho tau: Tau.
noun

Trong lớp tiếng Hy Lạp, chúng tôi học rằng "tau" là tên của chữ cái Hy Lạp trông giống chữ T viết hoa.

Hình ảnh minh họa cho tau: Hình chữ T, thánh giá thánh Anthony.
noun

Hình chữ T, thánh giá thánh Anthony.

Năm 1658: Chúng ta cũng không nên chấp nhận biểu tượng "Tau" huyền bí, hay Thánh Giá của Đấng Cứu Thế, bởi vì trong một số mô tả, nó có thêm phần đế ngang, chứ không chỉ là một thanh ngang duy nhất (Hình chữ T, thánh giá thánh Anthony).

Hình ảnh minh họa cho tau: Protein tau, đạm tau.
noun

Trong bệnh Alzheimer, sự vón cục bất thường của đạm tau làm rối loạn chức năng não, dẫn đến mất trí nhớ.

Hình ảnh minh họa cho tau: Độ nhạy tau, hệ số tau.
noun

Hệ số tau cao có nghĩa là giá trị của quyền chọn sẽ thay đổi đáng kể nếu kỳ vọng của thị trường về sự biến động giá trong tương lai thay đổi.

Hình ảnh minh họa cho tau: Chu vi trên bán kính.
noun

Trong lớp hình học, chúng tôi học rằng tau, một hằng số xấp xỉ 6.28, biểu thị tỷ lệ giữa chu vi của một hình tròn và bán kính của nó (chu vi trên bán kính).