Hình nền cho tickles
BeDict Logo

tickles

/ˈtɪkəlz/

Định nghĩa

noun

Sự cù lét, Cù lét.

Ví dụ :

Em bé cười khúc khích thích thú khi được bố cù lét.
noun

Chạm nhẹ, gẩy bóng.

Ví dụ :

Cầu thủ hầu như không chạm vào bóng; đó chỉ là một cú chạm nhẹ, gẩy bóng khiến nó lăn chậm về phía lỗ.
Huấn luyện viên bóng đá nhấn mạnh rằng bài tập này chú trọng sự chính xác; chúng ta không cần những cú sút mạnh, chỉ cần những cú chạm nhẹ bóng để chuyền cho đồng đội.