verb🔗ShareGiật mạnh, vặn mạnh. To violently move in a turn or writhe."The dog, caught in the fence, was wrenching his body trying to get free. "Con chó bị mắc kẹt trong hàng rào, nó đang giật mạnh mình để cố gắng thoát ra.bodyactionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật mạnh, vặn mạnh. To pull or twist violently."With a surge of adrenaline, she wrenched the car door off and pulled out the injured man."Với một luồng adrenaline dâng trào, cô ấy giật mạnh cánh cửa xe hơi và lôi người đàn ông bị thương ra ngoài.actionbodysensationsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVặn, bẻ, làm trẹo. To turn aside or deflect."The driver, attempting to avoid the deer, wrenching the steering wheel sharply to the left. "Người tài xế, cố gắng tránh con nai, đã vặn mạnh tay lái sang trái.actionphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXuyên tạc, bôi nhọ. To slander."The disgruntled employee was wrenching his former boss's reputation by spreading false rumors about her performance. "Người nhân viên bất mãn đó đang xuyên tạc, bôi nhọ danh tiếng của sếp cũ bằng cách tung tin đồn sai sự thật về năng lực làm việc của bà ấy.communicationlanguagewordactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVặn, siết chặt. To tighten with or as if with a winch."The mechanic was wrenching the bolt on the engine, trying to get it tighter. "Người thợ máy đang siết con ốc trên động cơ, cố gắng vặn cho nó chặt hơn.utilitytechnicalmachineactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSai khớp, trật khớp, làm bong gân. To injure (a joint) by pulling or twisting."Be careful not to wrench your ankle walking along those loose stones!"Cẩn thận kẻo bị trật mắt cá chân khi đi trên những hòn đá rời đó nhé!medicinebodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXoắn, bóp méo, xuyên tạc. To distort from the original meaning."The politician was accused of wrenching the facts to support his argument, making the situation seem much worse than it actually was. "Nhà chính trị gia bị cáo buộc đã xuyên tạc sự thật để ủng hộ luận điểm của mình, khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn nhiều so với thực tế.emotionmindsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVặn mạnh, giật mạnh. To thrust a weapon in a twisting motion."The attacker was tackled before he could finish wrenching the knife into his victim. "Kẻ tấn công đã bị khống chế trước khi hắn kịp vặn mạnh con dao vào người nạn nhân.weaponmilitaryactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTước vũ khí, xoay vũ khí đối phương. To disarm an opponent by whirling his or her blade away."The knight, with a swift and powerful move, was able to wrench the sword from his opponent's grip, leaving him defenseless. "Với một động tác nhanh nhẹn và mạnh mẽ, hiệp sĩ đã tước vũ khí, xoay mạnh thanh kiếm khỏi tay đối thủ, khiến hắn hoàn toàn mất khả năng tự vệ.weaponmilitaryactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiằng xé, làm đau đớn. To rack with pain."The news of her grandmother's illness was wrenching Maria's heart. "Tin bà ngoại ốm nặng giằng xé trái tim Maria, khiến cô vô cùng đau đớn.bodymedicinesensationsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật mạnh, tước đoạt, làm đau đớn. To deprive by means of a violent pull or twist."The mugger was wrenching the purse from the old woman's grasp when the police arrived. "Tên cướp đang giật mạnh chiếc túi xách khỏi tay bà lão thì cảnh sát ập đến.actionsensationemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVặn bằng cờ lê. To use the tool known as a wrench."The plumber wrenched the pipes until they came loose."Người thợ sửa ống nước vặn mạnh các ống bằng cờ lê cho đến khi chúng lỏng ra.utensiltechnicalmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự giật mạnh, sự vặn mạnh. The act by which something is wrenched."The wrenching of the old door handle required a lot of force. "Việc giật mạnh tay nắm cửa cũ đòi hỏi rất nhiều sức lực.actionsensationsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc