

fullest
/ˈfʊləst/



adjective







adjective
Đầy đủ, sung mãn.
Sau một tuần nghiên cứu chuyên sâu tại thư viện, cuốn sổ ghi chép của Maria chứa đầy ắp thông tin hơn bao giờ hết, sẵn sàng cho việc viết bài luận cuối kỳ.

adjective
Tràn đầy, tột bậc.


adjective
Có mang, có thai, thụ thai.


