Hình nền cho nibs
BeDict Logo

nibs

/nɪbz/

Định nghĩa

noun

Đầu ngòi, ngòi bút.

Ví dụ :

Sau khi vẽ xong bức tranh tường, người họa sĩ cẩn thận lau sạch phần đầu ngòi dính sơn trên những con dao trộn màu của mình.