Hình nền cho pumps
BeDict Logo

pumps

/pʌmps/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cái máy bơm này có thể bơm được 100 gallon nước mỗi phút.
noun

Âm hộ, lồn, buồi.

(British slang) The vagina.