

geeks
/ɡiːks/



noun
Mọt sách, người cuồng, dân chuyên.



noun
Dân công nghệ, người am hiểu công nghệ, chuyên gia công nghệ.



noun
Dân "mọt", cộng đồng "mọt sách".
Hội chợ Comic-Con hàng năm là một sự kiện lớn để tôn vinh dân "mọt", nơi thể hiện niềm đam mê chung của họ đối với truyện tranh, trò chơi điện tử và khoa học viễn tưởng.


verb
Hành xử kỳ quặc, cư xử lập dị.
Sau khi lỡ uống quá nhiều nước tăng lực, anh ấy bắt đầu lên cơn "geek", cứ đi đi lại lại trong phòng và lặp đi lặp lại câu nói về việc bài tập về nhà sắp đến hạn.




verb
