BeDict Logo

geeks

/ɡiːks/
Hình ảnh minh họa cho geeks: Dân "mọt", cộng đồng "mọt sách".
 - Image 1
geeks: Dân "mọt", cộng đồng "mọt sách".
 - Thumbnail 1
geeks: Dân "mọt", cộng đồng "mọt sách".
 - Thumbnail 2
noun

Hội chợ Comic-Con hàng năm là một sự kiện lớn để tôn vinh dân "mọt", nơi thể hiện niềm đam mê chung của họ đối với truyện tranh, trò chơi điện tử và khoa học viễn tưởng.

Hình ảnh minh họa cho geeks: Hành xử kỳ quặc, cư xử lập dị.
verb

Sau khi lỡ uống quá nhiều nước tăng lực, anh ấy bắt đầu lên cơn "geek", cứ đi đi lại lại trong phòng và lặp đi lặp lại câu nói về việc bài tập về nhà sắp đến hạn.

Hình ảnh minh họa cho geeks: Liếc nhìn, cái nhìn.
 - Image 1
geeks: Liếc nhìn, cái nhìn.
 - Thumbnail 1
geeks: Liếc nhìn, cái nhìn.
 - Thumbnail 2
noun

Liếc nhìn, cái nhìn.

Liếc nhìn cái này xem sao.