noun🔗ShareKích cỡ, thể tích, dung tích. Size, specifically, volume."The moving company charges by the bulks of the furniture, so we tried to disassemble as much as possible. "Công ty chuyển nhà tính phí dựa trên kích cỡ/thể tích đồ đạc, nên chúng tôi cố gắng tháo rời càng nhiều càng tốt.massamountChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhối lượng lớn, số lượng lớn. Any huge body or structure."The bulks of the new apartment buildings completely changed the skyline of the city. "Những khối nhà đồ sộ của các tòa chung cư mới đã thay đổi hoàn toàn đường chân trời của thành phố.massstructurebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePhần lớn, đa số, số lượng lớn. The major part of something."I understood the bulk of what you were saying, just one of two points I need to hear again."Tôi hiểu phần lớn những gì bạn nói rồi, chỉ có một hoặc hai điểm tôi cần nghe lại thôi.partamountmassChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChất xơ, chất xơ thô. Dietary fibre."This cereal bulks with bran for better digestion. "Loại ngũ cốc này được bổ sung chất xơ thô từ cám gạo để giúp tiêu hóa tốt hơn.foodmedicinephysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHàng rời, hàng số lượng lớn. Unpackaged goods when transported in large volumes, e.g. coal, ore or grain."The port handles large bulks of grain destined for bakeries across the country. "Cảng này xử lý lượng lớn hàng rời ngũ cốc, chủ yếu để cung cấp cho các lò bánh mì trên khắp cả nước.industryeconomycommercematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHàng hóa, khối lượng lớn. A cargo or any items moved or communicated in the manner of cargo."The warehouse handles large bulks of imported coffee beans. "Nhà kho này xử lý những lượng lớn hạt cà phê nhập khẩu.itembusinesscommercenauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCơ bắp cuồn cuộn, thân hình vạm vỡ. Excess body mass, especially muscle."After months of weightlifting, he noticeably added bulks to his arms and shoulders. "Sau nhiều tháng tập tạ, anh ấy đã có cơ bắp cuồn cuộn ở bắp tay và vai, trông vạm vỡ hẳn ra.bodyphysiologyappearancemassChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXả cơ, giai đoạn xả. A period where one tries to gain muscle."During his bulks, John eats a lot of protein and lifts heavy weights to build muscle. "Trong những giai đoạn xả cơ của mình, John ăn rất nhiều protein và nâng tạ nặng để xây dựng cơ bắp.bodyphysiologysportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhông gian nhiều chiều. (brane cosmology) A hypothetical higher-dimensional space within which our own four-dimensional universe may exist."While we cannot directly observe them, brane cosmology suggests our universe is a membrane floating within the vast bulks, influencing gravity in subtle ways. "Trong khi chúng ta không thể trực tiếp quan sát được chúng, vũ trụ học màng (brane cosmology) cho rằng vũ trụ của chúng ta là một màng trôi nổi bên trong những không gian nhiều chiều rộng lớn, ảnh hưởng đến trọng lực một cách tinh tế.spacetheoryphysicsastronomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHình thể, Thân hình. The body."The wrestler's bulks filled the doorway, making it hard to pass. "Thân hình đồ sộ của đô vật lấp kín cả cửa ra vào, khiến người khác khó đi qua.bodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrông có vẻ, có vẻ như. To appear or seem to be, as to bulk or extent."The laundry basket, full of towels, bulks large in the small bathroom. "Cái giỏ đựng quần áo đầy khăn tắm trông có vẻ rất lớn trong phòng tắm nhỏ.appearancebeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhồng lên, tăng kích cỡ, nở ra. To grow in size; to swell or expand."As the dough rises, it bulks, filling the entire bowl. "Khi bột nở, nó phồng lên và lấp đầy cả cái tô.massamountChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng cân, tăng cơ. To gain body mass by means of diet, exercise, etc."He lifts weights three times a week because he wants to bulks up before summer. "Anh ấy tập tạ ba lần một tuần vì muốn tăng cơ bắp trước mùa hè.bodyactionphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChất đống, chứa số lượng lớn. To put or hold in bulk."The grocery store employee bulks the cereal into large plastic bags for sale in the discount section. "Nhân viên cửa hàng tạp hóa chất đống ngũ cốc vào những túi nhựa lớn để bán ở khu vực giảm giá.massamountChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng thêm, làm cho to ra. To add bulk to, to bulk out."She bulks up her smoothie with protein powder to make it a more substantial meal. "Cô ấy cho thêm bột protein vào sinh tố để làm cho bữa ăn trở nên no bụng hơn.amountmassbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc