noun🔗ShareSuy nhược, mệt mỏi đột ngột do thiếu hụt glycogen. Sudden fatigue as a result of glycogen depletion from not having taken in enough nutrition."After skipping lunch, the sudden knocks hit Maria hard during her afternoon soccer practice, forcing her to sit out. "Sau khi bỏ bữa trưa, cơn suy nhược ập đến bất ngờ khiến Maria kiệt sức trong buổi tập bóng đá chiều, buộc cô phải ngồi ngoài nghỉ ngơi.physiologymedicinefoodenergysensationconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng gõ, tiếng cộc cộc. An abrupt rapping sound, as from an impact of a hard object against wood."I heard a knock on my door."Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCú gõ, tiếng gõ. A sharp impact."He took a knock on the head."Anh ấy bị một cú va vào đầu.soundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời chỉ trích, sự chỉ trích. Criticism."The new manager faced a lot of knocks from the team about his inexperienced leadership. "Vị quản lý mới phải đối mặt với rất nhiều lời chỉ trích từ nhóm về khả năng lãnh đạo non nớt của mình.attitudecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng gõ, kích nổ. Preignition, a type of abnormal combustion occurring in spark ignition engines caused by self-ignition; also, the characteristic knocking sound associated with it."The old car's engine developed bad knocks, especially when going uphill. "Động cơ chiếc xe cũ bị kích nổ rất nặng, đặc biệt là khi leo dốc.technicalsoundenergyvehiclemachinephysicsfuelChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLượt đánh bóng, hiệp đánh bóng. A batsman's innings."He played a slow but sure knock of 35."Anh ấy đã có một hiệp đánh bóng chậm rãi nhưng chắc chắn, ghi được 35 điểm.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGõ, đập, gõ cửa. To strike for admittance; to rap upon, as a door."She knocks on the front door before entering her friend's house. "Cô ấy gõ cửa chính trước khi vào nhà bạn mình.actionsoundcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChê bai, chỉ trích, hạ thấp, dèm pha. To criticize verbally; to denigrate; to undervalue."Don’t knock it until you’ve tried it."Đừng vội chê bai nó khi bạn chưa thử qua.attitudecommunicationlanguagewordactionnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChuyền bóng. To kick a ball towards another player; to pass."He knocks the ball to his teammate, who then scores a goal. "Anh ấy chuyền bóng cho đồng đội của mình, người sau đó đã ghi bàn thắng.sportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây ấn tượng mạnh, làm kinh ngạc, làm sửng sốt. To impress forcibly or strongly; to astonish; to move to admiration or applause."Her amazing piano performance really knocks you out with its skill and emotion. "Màn trình diễn piano tuyệt vời của cô ấy thật sự gây ấn tượng mạnh bởi kỹ năng điêu luyện và cảm xúc dạt dào.entertainmentactionachievementstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGõ, va, đụng. To bump or impact."I accidentally knocked my drink off the bar."Tôi vô tình va phải ly nước, làm nó rơi khỏi quầy bar.actionsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGõ, đập, gõ cửa. To rap one's knuckles against something, especially wood."Knock on the door and find out if they’re home."Gõ cửa và xem họ có ở nhà không nhé.actionsoundcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc