

taxis
/ˈtæksɪs/ /ˈtæksiz/


noun
Cách sắp xếp các phần trong bài thuyết trình của cô ấy, bắt đầu bằng vấn đề, sau đó đến giải pháp, và cuối cùng là lời kêu gọi hành động, giúp người nghe rất dễ theo dõi.

noun
Taxi, xe tắc xi.

noun



noun
Taxi, xe tắc xi.



noun




