BeDict Logo

cal

/kæl/
noun

Ví dụ:

Người bắn súng biết cỡ đạn cần thiết cho khẩu súng trường của anh ta là .223, nhưng anh ta vẫn kiểm tra kỹ hộp đạn để chắc chắn đó là loại đạn đúng kích cỡ.

noun

Ví dụ:

Khẩu pháo đó được mô tả là loại 50 cỡ nòng, nghĩa là chiều dài nòng súng gấp 50 lần đường kính nòng của nó.

noun

Ví dụ:

Nhãn dinh dưỡng ghi rằng quả táo chứa 50 calo, thể hiện năng lượng mà nó cung cấp.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "projectile" - Vật phóng, đạn, tên lửa.
/pɹə(ʊ)ˈdʒɛktɪl/ /pɹəˈdʒɛk.taɪl/

Vật phóng, đạn, tên lửa.

"The archer used a strong bow to launch the projectile at the target. "

Người cung thủ đã dùng một cây cung mạnh để bắn vật phóng về phía mục tiêu.

Hình ảnh minh họa cho từ "departments" - Bộ phận, phòng ban.
/dɪˈpɑːrtmənts/ /dɪˈpɑrtmənts/

Bộ phận, phòng ban.

"The university has several departments, including the history department and the science department. "

Trường đại học có nhiều bộ phận, bao gồm bộ phận sử học và bộ phận khoa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "approximately" - Khoảng, xấp xỉ, gần đúng.
/əˈpɹɒk.sɪ.mət.li/ /əˈpɹɑk.sɪ.mət.li/

Khoảng, xấp xỉ, gần đúng.

"...approximately 60 beats per minute."

...xấp xỉ 60 nhịp mỗi phút.

Hình ảnh minh họa cho từ "representing" - Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.
/ɹɛpɹɪˈzɛntɪŋ/

Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.

"The student is representing the country of France in the class presentation. "

Trong bài thuyết trình trên lớp, học sinh này đại diện cho nước Pháp.

Hình ảnh minh họa cho từ "opportunities" - Cơ hội, dịp may, thời cơ.
/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tiz/ /ˌɑpɚˈtunətiz/

hội, dịp may, thời .

""Learning a new language opens up many opportunities for travel and better job prospects." "

Học một ngôn ngữ mới mở ra nhiều cơ hội đi du lịch và tìm được việc làm tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "significant" - Dấu hiệu, biểu tượng.
/sɪɡˈnɪ.fɪ.kənt/

Dấu hiệu, biểu tượng.

"The teacher's smile was a significant of approval for my hard work. "

Nụ cười của cô giáo là một dấu hiệu cho thấy cô đã chấp nhận sự nỗ lực của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "kilocalorie" - Kilocalorie, Calo.
/ˈkɪloʊˌkæləri/ /ˈkiːloʊˌkæləri/

"The nutrition label on the bread stated it contained 100 kilocalories per slice. "

Nhãn dinh dưỡng trên ổ bánh mì ghi rằng mỗi lát chứa 100 kilocalorie, tức là 100 calo.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifications" - Thông số kỹ thuật, chỉ tiêu kỹ thuật.
/ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃənz/ /ˌspɛsəfɪˈkeɪʃənz/

Thông số kỹ thuật, chỉ tiêu kỹ thuật.

"The teacher gave us the specifications for the essay: two pages long, Times New Roman font, and double-spaced. "

Cô giáo đã cho chúng tôi các yêu cầu cụ thể cho bài luận: dài hai trang, phông chữ Times New Roman, và giãn dòng đôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "interrelationships" - Mối tương quan, mối liên hệ, sự tương tác.
/ɪnˌtɜːrɪˈleɪʃənʃɪps/ /ɪnˌtərɪˈleɪʃənʃɪps/

Mối tương quan, mối liên hệ, sự tương tác.

"Understanding the interrelationships between different subjects, like math and science, helps students learn better. "

Hiểu được mối tương quan giữa các môn học khác nhau, như toán và khoa học, giúp học sinh học tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "cylindrical" - Hình trụ, có hình trụ.
cylindricaladjective
/sɪˈlɪndɹɪkəl/

Hình trụ, hình trụ.

"The water bottle is cylindrical, making it easy to grip and carry. "

Cái bình nước có hình trụ, giúp dễ cầm nắm và mang theo.

Hình ảnh minh họa cho từ "temperature" - Nhiệt độ, độ nóng, độ lạnh.
/ˈtɛmp(ə)ɹətʃə(ɹ)/

Nhiệt độ, độ nóng, độ lạnh.

"The temperature in the room dropped nearly 20 degrees; it went from hot to cold."

Nhiệt độ trong phòng giảm gần 20 độ; từ nóng chuyển sang lạnh hẳn.

Hình ảnh minh họa cho từ "measurements" - Sự đo, phép đo, số đo.
/ˈmɛʒərmənts/ /ˈmɛʒərˌmɛnts/

Sự đo, phép đo, số đo.

"The baker carefully recorded the measurements of all the ingredients to make sure the cake would turn out perfectly. "

Người thợ làm bánh cẩn thận ghi lại số đo của tất cả các nguyên liệu để đảm bảo chiếc bánh sẽ hoàn hảo.