BeDict Logo

diffuser

/dɪˈfjuːzə(ɹ)/
noun

Bộ khuếch tán ánh sáng.

Ví dụ:

Để làm dịu ánh sáng gắt từ mặt trời, nhiếp ảnh gia đã dùng bộ khuếch tán ánh sáng, nhờ đó có được bức chân dung đẹp hơn.

noun

Ví dụ:

Cái bộ khuếch tán khí trên trần văn phòng đã giúp phân tán đều không khí mát, tránh bị gió lạnh thổi trực tiếp gần lỗ thông hơi.

noun

Máy khuếch tán khí, thiết bị sục khí.

Ví dụ:

Nhà máy xử lý nước thải sử dụng máy khuếch tán khí để bơm không khí vào nước thải, giúp vi khuẩn phân hủy chất thải.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "properties" - Tài sản, của cải, bất động sản.
/ˈpɹɒpətiz/ /ˈpɹɑpɚtiz/

Tài sản, của cải, bất động sản.

"Important types of property include real property (land), personal property (other physical possessions), and intellectual property (rights over artistic creations, inventions, etc.)."

Các loại tài sản quan trọng bao gồm bất động sản (đất đai), động sản (những đồ vật sở hữu khác), và sở hữu trí tuệ (quyền đối với các sáng tạo nghệ thuật, phát minh, v.v.).

Hình ảnh minh họa cho từ "photographer" - Nhà nhiếp ảnh, thợ chụp ảnh.
/fəˈtɒɡɹəfə/ /fəˈtɑɡɹəfɚ/

Nhà nhiếp ảnh, thợ chụp ảnh.

"The photographer captured beautiful pictures of the school's annual talent show. "

Nhà nhiếp ảnh đã chụp được những bức ảnh rất đẹp về buổi biểu diễn tài năng hàng năm của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "photography" - Nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh, môn nhiếp ảnh.
/fəˈtɒɡɹəfi/ /fəˈtɑɡɹəfi/

Nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh, môn nhiếp ảnh.

"My son's photography class is learning about different types of film and digital cameras. "

Lớp học nhiếp ảnh của con trai tôi đang học về các loại phim và máy ảnh kỹ thuật số khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "mechanical" - Bản vẽ cơ khí, chế bản cơ khí.
/mɪˈkanɪk(ə)l/

Bản vẽ khí, chế bản khí.

"The graphic designer carefully prepared the mechanical for the company brochure. "

Nhà thiết kế đồ họa đã cẩn thận chuẩn bị bản vẽ cơ khí cho tờ quảng cáo của công ty, sẵn sàng để chụp ảnh in ấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "aerodynamic" - Khí động học, Thuộc khí động lực học.
aerodynamicadjective
/ˌɛəroʊdaɪˈnæmɪk/ /ˌeroʊdaɪˈnæmɪk/

Khí động học, Thuộc khí động lực học.

"The new design for the school's model airplane was very aerodynamic, allowing it to fly smoothly and quickly. "

Thiết kế mới của mô hình máy bay cho trường rất khí động học, giúp nó bay êm và nhanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "wastewater" - Nước thải.
/ˈweɪstˌwɔtər/ /ˈweɪstˌwɑtər/

Nước thải.

"The factory treats its wastewater before releasing it into the river to protect the environment. "

Nhà máy xử lý nước thải của mình trước khi xả ra sông để bảo vệ môi trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "preventing" - Ngăn chặn, phòng ngừa, ngăn cản.
/pɹɪˈvɛntɪŋ/

Ngăn chặn, phòng ngừa, ngăn cản.

"I brush my teeth regularly to prevent them from turning yellow."

Tôi đánh răng thường xuyên để ngăn răng không bị ố vàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "efficiently" - Hiệu quả, một cách hiệu quả.
/ɪˈfɪʃəntli/ /ɛˈfɪʃəntli/

Hiệu quả, một cách hiệu quả.

"The students worked efficiently on their project, completing it ahead of schedule. "

Các sinh viên làm việc hiệu quả trong dự án của họ, hoàn thành nó trước thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisting" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪŋ/

Bao gồm, gồm .

"The project consists of three main parts. "

Dự án này gồm có ba phần chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "increasing" - Tăng lên, gia tăng.
/ɪnˈkɹiːsɪŋ/

Tăng lên, gia tăng.

"His rage only increased when I told him of the lost money."

Cơn giận của anh ta chỉ tăng lên khi tôi nói cho anh ta biết về số tiền đã mất.

Hình ảnh minh họa cho từ "flattering" - Tâng bốc, nịnh nọt, xu nịnh.
/ˈflætəɹɪŋ/

Tâng bốc, nịnh nọt, xu nịnh.

"The new student's teacher flattered him, hoping to gain his cooperation in class projects. "

Giáo viên của học sinh mới tâng bốc cậu ta, hy vọng lấy được sự hợp tác của cậu trong các dự án trên lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "characteristics" - Đặc điểm, tính chất, thuộc tính.
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪks/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪks/

Đặc điểm, tính chất, thuộc tính.

"One of the main characteristics of a golden retriever is its friendly personality. "

Một trong những đặc điểm chính của chó golden retriever là tính cách thân thiện của nó.