

whiffled
/ˈwɪfəld/ /ˈhwɪfəld/

verb



verb
Lượn nhanh xuống, sà xuống.

verb
Lắc lư, lay động, đổi hướng.


verb
Lảng tránh, đổi ý, ba phải.
Trong suốt cuộc thương lượng, người bán xe cũ cứ lảng tránh, lúc thì nói giảm giá, lúc lại khăng khăng giữ giá ban đầu, khiến người ta khó mà tin được.

