Hình nền cho muffles
BeDict Logo

muffles

/ˈmʌfl̩z/

Định nghĩa

noun

Vật liệu cách âm, đồ giảm thanh.

Ví dụ :

Tấm thảm dày là một trong những vật liệu cách âm của căn phòng, giúp hút tiếng vọng và giảm tiếng ồn.