

substantive
/səbˈstæntɪv/
noun

noun
Phần chính, nội dung chính.
Biên tập viên tập trung vào nội dung chính của bài luận học sinh, kiểm tra tính rõ ràng của các luận điểm và tính chính xác của các sự kiện, thay vì chỉ chú ý đến hình thức trình bày.

verb
Danh từ hóa.
Trong lớp tiếng Anh, cô giáo yêu cầu chúng tôi danh từ hóa tính từ 'beautiful' bằng cách dùng nó làm chủ ngữ trong một câu: 'Beautiful là chủ quan'.

adjective
Chủ yếu, quan trọng, cốt yếu.

adjective
Giáo sư đã cho sinh viên những phản hồi thực chất về bài luận, đưa ra những gợi ý chi tiết để cải thiện.

adjective
Có thực chất, quan trọng.
Giáo viên đã giải thích những quy định quan trọng về đạo văn trong hướng dẫn của trường.

adjective
Bền màu, trực tiếp.

adjective
Tự lập, độc lập.

adjective

adjective
