Hình nền cho substantive
BeDict Logo

substantive

/səbˈstæntɪv/

Định nghĩa

noun

Danh từ.

(grammar) a word that names a person, place, thing or idea; a noun (sensu stricto)

Ví dụ :

"In grammar class, we learned that "cat" is a substantive because it names an animal. "
Trong lớp ngữ pháp, chúng tôi được học rằng "mèo" là một danh từ vì nó dùng để gọi tên một loài vật.
noun

Phần chính, nội dung chính.

Ví dụ :

Biên tập viên tập trung vào nội dung chính của bài luận học sinh, kiểm tra tính rõ ràng của các luận điểm và tính chính xác của các sự kiện, thay vì chỉ chú ý đến hình thức trình bày.
verb

Danh từ hóa.

Ví dụ :

Trong lớp tiếng Anh, cô giáo yêu cầu chúng tôi danh từ hóa tính từ 'beautiful' bằng cách dùng nó làm chủ ngữ trong một câu: 'Beautiful là chủ quan'.
adjective

Tự lập, độc lập.

Ví dụ :

Điểm số môn toán của học sinh này là tự lập, chỉ dựa vào điểm thi và bài tập về nhà, chứ không phải dựa vào điểm cộng hay ý kiến của giáo viên.
adjective

Ví dụ :

Mặc dù cô Jones đã làm hiệu trưởng thay thế một năm, nhưng ông Davis mới là hiệu trưởng chính thức, người được bổ nhiệm vào vị trí này vĩnh viễn.