BeDict Logo

forme

/fɔːrm/ /fɔrm/
noun

Ví dụ:

Người thợ in cẩn thận kiểm tra khuôn in, đảm bảo tất cả các chữ cái đều đúng thứ tự và được khóa chặt trong khung trước khi bắt đầu in báo cho trường.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "emphasized" - Nhấn mạnh, làm nổi bật.
/ˈemfəsaɪzd/ /ˈemfəˌsaɪzd/

Nhấn mạnh, làm nổi bật.

"His two-fingered gesture emphasized what he had told his boss to do with his job."

Cái chỉ tay bằng hai ngón tay của anh ta nhấn mạnh việc anh ta đã bảo sếp mình làm gì với công việc của anh ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "applications" - Ứng dụng, sự bôi, sự thoa.
/ˌæplɪˈkeɪʃənz/

Ứng dụng, sự bôi, sự thoa.

"The application of this cream should reduce the swelling."

Việc thoa kem này sẽ giúp giảm sưng tấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "participial" - Phân từ.
/pɑɹˌtɪsɪˈpɪəl/ /pɑːˌtɪsɪˈpɪəl/

Phân từ.

"The participial phrase "being late" was the reason for his scolding. "

Cụm phân từ "bị trễ" là lý do anh ấy bị mắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "grammatical" - Đúng ngữ pháp, hợp ngữ pháp.
grammaticaladjective
/ɡɹəˈmætɪkəl/

Đúng ngữ pháp, hợp ngữ pháp.

"Your writing is not grammatical enough for publication."

Văn viết của bạn chưa đủ đúng ngữ pháp để xuất bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "application" - Sự bôi, sự thoa.
/aplɪˈkeɪʃ(ə)n/ /ˌæpləˈkeɪʃən/

Sự bôi, sự thoa.

"The application of this cream should reduce the swelling."

Việc thoa kem này lên da sẽ giúp giảm sưng.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinguished" - Phân biệt, nhận biết.
/dɪsˈtɪŋɡwɪʃt/

Phân biệt, nhận biết.

"The teacher distinguished the students' excellent essays from the others based on their insightful analysis. "

Giáo viên đã phân biệt những bài luận xuất sắc của học sinh với những bài còn lại dựa trên sự phân tích sâu sắc của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "confirmation" - Xác nhận, sự xác nhận, giấy xác nhận.
/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/ /ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/

Xác nhận, sự xác nhận, giấy xác nhận.

"We will send you a written confirmation of your hotel booking."

Chúng tôi sẽ gửi cho bạn giấy xác nhận đặt phòng khách sạn bằng văn bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "infraspecific" - Dưới loài.
infraspecificadjective
/ˌɪnfrəspɪˈsɪfɪk/

Dưới loài.

"Dog breeds represent infraspecific variation within the species Canis familiaris. "

Các giống chó thể hiện sự biến dị dưới loài trong loài Canis familiaris (chó nhà).

Hình ảnh minh họa cho từ "represented" - Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.
/ɹɛpɹɪˈzɛntɪd/

Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.

"The artist's painting represented the beauty of the sunset over the ocean. "

Bức tranh của họa sĩ ấy tượng trưng cho vẻ đẹp của cảnh hoàng hôn trên biển.

Hình ảnh minh họa cho từ "emphasizing" - Nhấn mạnh, làm nổi bật.
/ˈemfəˌsaɪzɪŋ/ /ˈemfəˌsaɪsɪŋ/

Nhấn mạnh, làm nổi bật.

"His two-fingered gesture emphasized what he had told his boss to do with his job."

Cái chỉ tay hai ngón của anh ta nhấn mạnh việc anh ta đã bảo ông chủ nên làm gì với công việc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

"the performance of an undertaking or a duty"

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "mathematical" - Thuộc toán học, có tính toán học.
mathematicaladjective
/ˌmæθəˈmætɪkəl/

Thuộc toán học, tính toán học.

"a mathematical problem"

Một bài toán thuộc về toán học.