BeDict Logo

habitudes

/ˈhæbɪˌtud/ /ˈhæbɪˌtjud/
Hình ảnh minh họa cho habitudes: Tính cách, bản chất, khí chất.
noun

Dù sống ở thành phố náo nhiệt nhiều năm, tính cách và khí chất của Maria vẫn gắn liền với sự giản dị, yên bình nơi cô lớn lên ở vùng quê.

Hình ảnh minh họa cho habitudes: Thói quen, tập quán.
noun

Những quy định về sự yên tĩnh của thư viện địa phương thể hiện thái độ tôn trọng của thư viện đối với độc giả, những người tìm kiếm một môi trường học tập yên bình.

Hình ảnh minh họa cho habitudes: Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn.
noun

Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn.

Ngay cả sau nhiều năm xa cách, việc trở về ngôi nhà thời thơ ấu vẫn mang lại cảm giác ấm áp; những hình ảnh và âm thanh quen thuộc vẫn hoàn toàn như xưa.

Hình ảnh minh họa cho habitudes: Thói quen, tập quán, giao thiệp.
noun

Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã hình thành những thói quen giao tiếp và làm việc ăn ý, giúp công việc nhóm của họ trở nên trôi chảy và hiệu quả.

Hình ảnh minh họa cho habitudes: Phản ứng hóa học, các kiểu phản ứng hóa học.
noun

Phản ứng hóa học, các kiểu phản ứng hóa học.

Trong lớp hóa học, chúng ta nghiên cứu các kiểu phản ứng hóa học của các loại axit khác nhau khi chúng được trộn với bazơ, quan sát cách chúng phản ứng và những chất mới nào được tạo thành.