BeDict Logo

habitude

/ˈhæbɪˌtjuːd/
Hình ảnh minh họa cho habitude: Bản chất, Tính cách, Tố chất.
noun

Sự ít nói của đứa trẻ nhút nhát không chỉ đơn thuần là sự rụt rè; đó là một tố chất thâm căn cố đế của việc kìm nén, bắt nguồn từ một bản tính nhạy cảm và hay suy tư.

Hình ảnh minh họa cho habitude: Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn.
noun

Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn.

Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn cảm thấy "hoàn toàn như trước" khi đến thăm công ty, hiểu rõ mọi quy trình và biết tường tận vai trò của từng người.

Hình ảnh minh họa cho habitude: Thói quen, sự quen thuộc, sự thân thuộc.
noun

Thói quen, sự quen thuộc, sự thân thuộc.

Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, mối quan hệ kinh doanh của họ đã phát triển thành một sự quen thuộc dễ chịu, cho phép họ đoán trước nhu cầu của nhau.

Hình ảnh minh họa cho habitude: Phản ứng hóa học.
noun

Để hiểu cách baking soda phản ứng với các loại axit khác nhau, chúng ta phải nghiên cứu các phản ứng hóa học của nó với giấm, nước chanh và axit clohydric.