BeDict Logo

rectifies

/ˈrɛktɪfaɪz/
Hình ảnh minh họa cho rectifies: Tinh chế, chưng cất lại.
verb

Nhà máy chưng cất tinh chế lại loại vodka rẻ tiền bằng quả bách xù và các loại thảo mộc khác để tạo ra loại gin có hương vị chất lượng cao hơn.