BeDict Logo

greases

/ˈɡriːsɪz/ /ˈɡriːsiz/
Hình ảnh minh họa cho greases: Bôi trơn, làm trơn tru, tạo điều kiện.
 - Image 1
greases: Bôi trơn, làm trơn tru, tạo điều kiện.
 - Thumbnail 1
greases: Bôi trơn, làm trơn tru, tạo điều kiện.
 - Thumbnail 2
verb

Bôi trơn, làm trơn tru, tạo điều kiện.

Mời người giao hàng một ly nước mát giúp mọi việc trong một ngày bận rộn trở nên trơn tru hơn, khiến anh ấy có nhiều khả năng làm việc nhanh chóng và hiệu quả.