BeDict Logo

wrings

/rɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho wrings: Bóp nặn, cưỡng đoạt, áp bức.
verb

Bóp nặn, cưỡng đoạt, áp bức.

Ông chủ nhà bóp nặn tiền của người thuê nhà, đe dọa đuổi họ ra ngoài nếu họ không trả tiền thuê cắt cổ.