BeDict Logo

blushes

/ˈblʌʃɪz/
Hình ảnh minh họa cho blushes: Đỏ mặt, ửng đỏ, ngượng ngùng.
verb

Khi cô giáo thông báo Maria đã thắng cuộc thi đánh vần, Maria đỏ mặt ngượng ngùng và mỉm cười e thẹn.