Hình nền cho waxing
BeDict Logo

waxing

/ˈwæksɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đánh bóng bằng sáp, thoa sáp.

Ví dụ :

"My dad is waxing the car to protect the paint. "
Ba tôi đang đánh sáp xe hơi để bảo vệ lớp sơn.