noun🔗ShareHắc ín, nhựa đường. (usually uncountable) A black, oily, sticky, viscous substance, consisting mainly of hydrocarbons derived from organic materials such as wood, peat, or coal."The construction crew used hot tars to seal the cracks in the new asphalt road. "Đội xây dựng dùng hắc ín nóng để trám các vết nứt trên con đường nhựa mới.substancematerialchemistryfuelindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHắc ín. Coal tar."The road crew spread hot tars to repair the cracks in the asphalt. "Đội sửa đường trải hắc ín nóng lên để vá những vết nứt trên mặt đường nhựa.materialsubstancechemistryfuelChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHắc ín thuốc lá, bã thuốc lá. A solid residual byproduct of tobacco smoke."The cigarette filter was stained brown with tars after he finished smoking. "Sau khi hút xong điếu thuốc, đầu lọc thuốc lá bị ố vàng vì hắc ín thuốc lá bám vào.substancemedicinecompoundmaterialchemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThủy thủ, lính thủy. A sailor, because of the traditional tarpaulin clothes."The old salt, a former captain, reminisced about his days as one of the tars braving the rough seas. "Ông lão thủy thủ từng là thuyền trưởng, bồi hồi nhớ lại những ngày còn là một trong những thủy thủ dũng cảm đương đầu với sóng to gió lớn.nauticalpersonjobsailingoceanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHắc ín, ma túy hắc ín. Black tar, a form of heroin."Due to its addictive nature and potential for harm, talking about using tars is never a safe or appropriate topic. "Do tính chất gây nghiện và khả năng gây hại của nó, việc nói về sử dụng ma túy hắc ín không bao giờ là một chủ đề an toàn hay phù hợp.substanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrét hắc ín, Quét hắc ín, Bôi hắc ín. To coat with tar."The construction crew tars the road to make it smooth and waterproof. "Đội thi công trét hắc ín lên mặt đường để làm cho nó bằng phẳng và không thấm nước.materialsubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBôi nhọ, làm ô danh. To besmirch."The allegations tarred his name, even though he was found innocent."Những cáo buộc đó đã bôi nhọ danh tiếng của anh ấy, dù anh ấy đã được tuyên bố vô tội.appearancemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTar, chương trình Tar. A program for archiving files, common on Unix systems."I used tars to back up all my project files into single, easily downloadable archives. "Tôi dùng Tar, tức là các chương trình Tar, để sao lưu tất cả các tập tin dự án của mình thành những kho lưu trữ duy nhất, dễ dàng tải xuống.computingutilitytechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTệp tar. A file produced by such a program."I downloaded the tars containing the software updates from the company website. "Tôi đã tải các tệp tar chứa các bản cập nhật phần mềm từ trang web của công ty.computingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng gói thành tar. To create a tar archive."To back up his project, Michael plans to tar all the files into a single archive. "Để sao lưu dự án của mình, Michael dự định đóng gói thành tar tất cả các tập tin vào một tệp lưu trữ duy nhất.computingtechnologyutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐàn tar. A Persian long-necked, waisted instrument, shared by many cultures and countries in the Middle East and the Caucasus."My grandfather, who emigrated from Azerbaijan, still plays traditional melodies on his tar. "Ông tôi, người đã di cư từ Azerbaijan, vẫn chơi những giai điệu truyền thống trên cây đàn tar của ông ấy.culturemusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrống khung, trống da. A single-headed round frame drum originating in North Africa and the Middle East."The music class learned to play a simple rhythm on the tars, holding the frame drums carefully. "Trong lớp học âm nhạc, các bạn học sinh đã học cách chơi một nhịp điệu đơn giản trên những chiếc trống khung, cẩn thận cầm những chiếc trống da trên tay.musicculturesoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc